Logo

Hồ sơ Brawl Stars của skibidiwiki🚽

Hồ sơ Brawl Stars của skibidiwiki🚽

skibidiwiki🚽

skibidiwiki🚽
Tên
skibidiwiki🚽
Tag
#YYGL80RL
Câu lạc bộ
Clubin due time
Cúp
Trophies 90434
Cúp cao nhất
Trophies 90438
Current Ranked
LEGENDARY I 6584 Elo
Season Best
LEGENDARY II 6958 Elo
All-Time Best
MASTERS III 10569 Elo
Cấp EXP
EXP Level 354
Thắng 3v3
3v3 Victories 35600
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 3352
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 1784
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 73 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
73%Xu để max1,61M / 2,2M
Các Brawler
99%Các Brawler103 / 104
Các Star Power
99%Các Star Power206 / 208
Các Gadget
99%Các Gadget206 / 208
Các Gear
25%Các Gear164 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng 3v3
Tốt hơn 9991 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 98 trên 100
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 9 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn trung bình

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
104.000
Tỉ lệ thắng gần đây
53%
Cúp trung bình mỗi trận
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
39
Trận thua
34

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Knockout
  • Knockout
  • Bounty
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Knockout
  • Knockout
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Hot Zone
  • Hot Zone

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Duels
  • Knockout 5v5
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.