Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 𝓛𝓮𝓰𝓮𝓷𝓭𝓼

Hồ sơ Brawl Stars của 𝓛𝓮𝓰𝓮𝓷𝓭𝓼

𝓛𝓮𝓰𝓮𝓷𝓭𝓼

𝓛𝓮𝓰𝓮𝓷𝓭𝓼
Tên
𝓛𝓮𝓰𝓮𝓷𝓭𝓼
Tag
#YVU0Y89GC
Câu lạc bộ
Club​서희(曙熙)
Cúp
Trophies 85943
Cúp cao nhất
Trophies 85943
Current Ranked
SILVER II 1000 Elo
Season Best
SILVER II 1000 Elo
All-Time Best
LEGENDARY I 7853 Elo
Cấp EXP
EXP Level 241
Thắng 3v3
3v3 Victories 15490
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 1306
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 1705
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 20 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
76%Xu để max1,68M / 2,2M
Các Brawler
100%Các Brawler104 / 104
Các Star Power
97%Các Star Power203 / 208
Các Gadget
100%Các Gadget208 / 208
Các Gear
40%Các Gear264 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp cao nhất
Tốt hơn 97 trên 100
Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 97 trên 100
Thắng 3v3
Tốt hơn 7 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn trung bình
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 4 trên 10

Thống kê cúp

Tỉ lệ thắng gần đây
85%
Cúp trung bình mỗi trận
11.45
Xếp hạng tài khoản
A
Trận thắng
17
Trận thua
3

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA
  • BOLT

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Wipeout 5v5
  • Wipeout 5v5
  • Wipeout 5v5
  • Wipeout 5v5
  • Wipeout 5v5
  • Wipeout 5v5
  • Wipeout 5v5
  • Wipeout 5v5
  • Wipeout 5v5
  • Wipeout 5v5
  • Wipeout 5v5
  • Wipeout 5v5
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Wipeout 5v5

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.