Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 『火|Σᴇʟʟᴀ🥀』

Hồ sơ Brawl Stars của 『火|Σᴇʟʟᴀ🥀』

『火|Σᴇʟʟᴀ🥀』

『火|Σᴇʟʟᴀ🥀』
Tên
『火|Σᴇʟʟᴀ🥀』
Tag
#YVCQ0Y00R
Câu lạc bộ
Clubthe new prime…
Cúp
Trophies 110019
Cúp cao nhất
Trophies 110021
Current Ranked
LEGENDARY I 6054 Elo
Season Best
LEGENDARY I 6054 Elo
All-Time Best
LEGENDARY I 7261 Elo
Cấp EXP
EXP Level 271
Thắng 3v3
3v3 Victories 17874
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 3072
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 2722
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 224 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
60%Xu để max1,32M / 2,2M
Các Brawler
99%Các Brawler103 / 104
Các Star Power
93%Các Star Power194 / 208
Các Gadget
98%Các Gadget204 / 208
Các Gear
19%Các Gear126 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 9992 trên 10000
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 7 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
105.040
Tỉ lệ thắng gần đây
55%
Cúp trung bình mỗi trận
10.49
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
124
Trận thua
99

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout 5v5
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.