Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 愛 | KROZZ

Hồ sơ Brawl Stars của 愛 | KROZZ

愛 | KROZZ

愛 | KROZZ
Tên
愛 | KROZZ
Tag
#Y9L2GLYJR
Câu lạc bộ
ClubGhost Rider
Cúp
Trophies 9984
Cúp cao nhất
Trophies 9984
Current Ranked
GOLD II 2339 Elo
Season Best
GOLD II 2349 Elo
All-Time Best
DIAMOND I 4535 Elo
Cấp EXP
EXP Level 60
Thắng 3v3
3v3 Victories 771
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 162
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 196
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 22 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
9%Xu để max214k / 2,2M
Các Brawler
60%Các Brawler63 / 104
Các Star Power
12%Các Star Power25 / 208
Các Gadget
13%Các Gadget29 / 208
Các Gear
2%Các Gear15 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 96 trên 100
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
3.224
Tỉ lệ thắng gần đây
68%
Cúp trung bình mỗi trận
11.50
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
14
Trận thua
7

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • COLETTE
  • AMBER
  • BYRON
  • EDGAR
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • MAISIE
  • HANK
  • PEARL
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • BERRY
  • CLANCY
  • KENJI
  • SHADE
  • MEEPLE
  • JAE-YONG
  • TRUNK

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Gem Grab
  • Duo Showdown
  • Brawl Ball
  • Heist
  • Heist
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball
  • Solo Showdown
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Solo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Knockout
  • Knockout
  • Heist
  • Duo Showdown
  • Knockout
  • Knockout

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duels
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Knockout
  • Knockout 5v5
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Hot Zone
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.