Logo

Hồ sơ Brawl Stars của ꧁༒ℜ☬D℟Ї؏☬༒꧂

Hồ sơ Brawl Stars của ꧁༒ℜ☬D℟Ї؏☬༒꧂

꧁༒ℜ☬D℟Ї؏☬༒꧂

꧁༒ℜ☬D℟Ї؏☬༒꧂
Tên
꧁༒ℜ☬D℟Ї؏☬༒꧂
Tag
#Y99GQPUPV
Câu lạc bộ
Clubmortadela
Cúp
Trophies 55481
Cúp cao nhất
Trophies 55481
Current Ranked
DIAMOND I 3000 Elo
Season Best
DIAMOND I 3132 Elo
All-Time Best
LEGENDARY II 8208 Elo
Cấp EXP
EXP Level 220
Thắng 3v3
3v3 Victories 12530
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 1646
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 853
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
63%Xu để max1,39M / 2,2M
Các Brawler
99%Các Brawler103 / 104
Các Star Power
80%Các Star Power167 / 208
Các Gadget
91%Các Gadget190 / 208
Các Gear
11%Các Gear75 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 990 trên 1000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 7 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 6 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn trung bình
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 3 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
55.744
Tỉ lệ thắng gần đây
64%
Cúp trung bình mỗi trận
9.00
Xếp hạng tài khoản
B
Trận thắng
16
Trận thua
9

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Bounty
  • Gem Grab
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Heist
  • Heist
  • Bounty
  • Knockout
  • Heist
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Bounty
  • Gem Grab
  • Solo Showdown

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.