Logo

Hồ sơ Brawl Stars của Unlegit|Ghost²

Hồ sơ Brawl Stars của Unlegit|Ghost²

Unlegit|Ghost²

Unlegit|Ghost²
Tên
Unlegit|Ghost²
Tag
#Y00QGQRGP
Câu lạc bộ
ClubSK Talents
Cúp
Trophies 46220
Cúp cao nhất
Trophies 46220
Current Ranked
SILVER III 1464 Elo
Season Best
SILVER III 1464 Elo
All-Time Best
DIAMOND I 4678 Elo
Cấp EXP
EXP Level 143
Thắng 3v3
3v3 Victories 6547
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 337
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 544
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 13 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
22%Xu để max497k / 2,2M
Các Brawler
81%Các Brawler85 / 104
Các Star Power
28%Các Star Power60 / 208
Các Gadget
42%Các Gadget88 / 208
Các Gear
4%Các Gear30 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn trung bình
Thắng 3v3
Tốt hơn 4 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
52.000
Tỉ lệ thắng gần đây
100%
Cúp trung bình mỗi trận
14.38
Xếp hạng tài khoản
C
Trận thắng
13
Trận thua
0

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • MEEPLE
  • LUMI

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Knockout
  • Bounty
  • Heist
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duels
  • Duo Showdown
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Gem Grab
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.