Logo

Hồ sơ Brawl Stars của ウメス_ロドリゲス

Hồ sơ Brawl Stars của ウメス_ロドリゲス

ウメス_ロドリゲス

ウメス_ロドリゲス
Tên
ウメス_ロドリゲス
Tag
#VVUQ88LC
Cúp
Trophies 129477
Cúp cao nhất
Trophies 129477
Cấp EXP
EXP Level 311
Thắng 3v3
3v3 Victories 16994
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 1642
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 19070
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 19 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Đăng ký kênh YouTube

Xem video và hướng dẫn Brawl Stars trên kênh YouTube của Brawl Time Ninja.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
108.264
Tỉ lệ thắng gần đây
42%
Cúp trung bình mỗi trận
-2.00
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
8
Trận thua
11

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • mode.brawlArena
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • mode.brawlArena
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Knockout
  • mode.airHockey
  • mode.deathmatch5v5
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Hot Zone
  • Knockout 5v5
  • mode.bombHeist
  • mode.brawlArena
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.deathmatch
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.tagTeam
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Siege
  • Volley Brawl

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
76%Xu để max1,68M / 2,2M
Các Brawler
99%Các Brawler103 / 104
Các Star Power
96%Các Star Power200 / 208
Các Gadget
95%Các Gadget199 / 208
Các Gear
38%Các Gear252 / 648

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng 3v3
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn trung bình

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.