Logo

Hồ sơ Brawl Stars của [VZ]coco/mole

Hồ sơ Brawl Stars của [VZ]coco/mole

[VZ]coco/mole

[VZ]coco/mole
Tên
[VZ]coco/mole
Tag
#UVRQULPG
Câu lạc bộ
ClubVenomZ🔥
Cúp
Trophies 113346
Cúp cao nhất
Trophies 113346
Current Ranked
DIAMOND I 3000 Elo
Season Best
DIAMOND I 3011 Elo
All-Time Best
LEGENDARY II 8050 Elo
Cấp EXP
EXP Level 275
Thắng 3v3
3v3 Victories 17639
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 1213
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 2774
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
56%Xu để max1,25M / 2,2M
Các Brawler
99%Các Brawler103 / 104
Các Star Power
85%Các Star Power178 / 208
Các Gadget
94%Các Gadget196 / 208
Các Gear
5%Các Gear33 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 9996 trên 10000
Thắng 3v3
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 4 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
110.864
Tỉ lệ thắng gần đây
64%
Cúp trung bình mỗi trận
6.19
Xếp hạng tài khoản
S+
Trận thắng
16
Trận thua
9

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Gem Grab
  • Brawl Arena
  • Gem Grab
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Brawl Arena
  • Knockout
  • Heist
  • Heist
  • Gem Grab
  • Knockout
  • Bounty
  • Heist
  • Brawl Arena

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.