Logo

Hồ sơ Brawl Stars của RubberBuffy

Hồ sơ Brawl Stars của RubberBuffy

RubberBuffy

RubberBuffy
Tên
RubberBuffy
Tag
#RYJP9V92
Câu lạc bộ
ClubCODE : OG
Cúp
Trophies 89179
Cúp cao nhất
Trophies 89179
Cấp EXP
EXP Level 195
Thắng 3v3
3v3 Victories 8158
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 2335
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 1848
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Đăng ký kênh YouTube

Xem video và hướng dẫn Brawl Stars trên kênh YouTube của Brawl Time Ninja.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
103.000
Tỉ lệ thắng gần đây
72%
Cúp trung bình mỗi trận
9.58
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
18
Trận thua
7

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout 5v5
  • mode.airHockey
  • mode.brawlArena
  • mode.deathmatch
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Heist
  • mode.bombHeist
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.deathmatch5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.tagTeam
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Siege
  • Volley Brawl

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
68%Xu để max1,5M / 2,18M
Các Brawler
97%Các Brawler100 / 103
Các Star Power
88%Các Star Power182 / 206
Các Gadget
87%Các Gadget181 / 206
Các Gear
28%Các Gear183 / 643

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 992 trên 1000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 98 trên 100
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 7 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 6 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 4 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.