Logo

Hồ sơ Brawl Stars của pox.kokusu

Hồ sơ Brawl Stars của pox.kokusu

pox.kokusu

pox.kokusu
Tên
pox.kokusu
Tag
#RL29CC82V
Cúp
Trophies 18104
Cúp cao nhất
Trophies 18106
Current Ranked
SILVER I 750 Elo
Season Best
SILVER I 750 Elo
All-Time Best
GOLD II 2053 Elo
Cấp EXP
EXP Level 62
Thắng 3v3
3v3 Victories 435
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 485
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 304
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
10%Xu để max233k / 2,2M
Các Brawler
59%Các Brawler62 / 104
Các Star Power
12%Các Star Power25 / 208
Các Gadget
17%Các Gadget36 / 208
Các Gear
1%Các Gear8 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 993 trên 1000
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 1 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
18.200
Tỉ lệ thắng gần đây
60%
Cúp trung bình mỗi trận
5.40
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
15
Trận thua
9

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • STU
  • BELLE
  • GROM
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • JANET
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • PEARL
  • LARRY & LAWRIE
  • ANGELO
  • LILY
  • BERRY
  • MEEPLE
  • LUMI
  • JAE-YONG
  • TRUNK
  • PIERCE
  • DAMIAN

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duels
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.