Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 𝓔𝓡𝓓𝓔𝓜

Hồ sơ Brawl Stars của 𝓔𝓡𝓓𝓔𝓜

𝓔𝓡𝓓𝓔𝓜

𝓔𝓡𝓓𝓔𝓜
Tên
𝓔𝓡𝓓𝓔𝓜
Tag
#R8LLLU2JQ
Câu lạc bộ
ClubTurkish Gang
Cúp
Trophies 50541
Cúp cao nhất
Trophies 50549
Current Ranked
GOLD II 2136 Elo
Season Best
GOLD II 2242 Elo
All-Time Best
MYTHIC I 4847 Elo
Cấp EXP
EXP Level 156
Thắng 3v3
3v3 Victories 5542
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 806
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 867
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
27%Xu để max615k / 2,2M
Các Brawler
98%Các Brawler102 / 104
Các Star Power
34%Các Star Power72 / 208
Các Gadget
50%Các Gadget104 / 208
Các Gear
4%Các Gear32 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 6 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 3 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 3 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 3 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
35.672
Tỉ lệ thắng gần đây
56%
Cúp trung bình mỗi trận
8.80
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
14
Trận thua
10

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Brawl Hockey
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Bounty
  • Bounty
  • Brawl Hockey
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Knockout
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Gem Grab
  • Knockout
  • Heist
  • Knockout
  • Heist
  • Gem Grab
  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Bounty
  • Heist

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duels
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.shadowSmash
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.