Logo

Hồ sơ Brawl Stars của Stella<3🪽

Hồ sơ Brawl Stars của Stella<3🪽

Stella<3🪽

Stella<3🪽
Tên
Stella<3🪽
Tag
#R0PJGPCL
Câu lạc bộ
ClubLC|TEAM❤️‍🩹
Cúp
Trophies 101233
Cúp cao nhất
Trophies 101245
Current Ranked
SILVER I 750 Elo
Season Best
SILVER I 750 Elo
All-Time Best
LEGENDARY II 6965 Elo
Cấp EXP
EXP Level 232
Thắng 3v3
3v3 Victories 12026
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 1188
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 3238
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
45%Xu để max995k / 2,2M
Các Brawler
95%Các Brawler99 / 104
Các Star Power
57%Các Star Power120 / 208
Các Gadget
81%Các Gadget170 / 208
Các Gear
3%Các Gear20 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 9997 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 997 trên 1000
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 6 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 4 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
104.000
Tỉ lệ thắng gần đây
52%
Cúp trung bình mỗi trận
1.00
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
13
Trận thua
12

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Heist
  • Heist
  • Duels
  • Duels
  • Duels
  • Duels
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena
  • Duels
  • Duels
  • Duels
  • Duels
  • Duels

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Gem Grab
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.