Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 神龍

Hồ sơ Brawl Stars của 神龍

神龍

神龍
Tên
神龍
Tag
#QVGGPU9Q8
Cúp
Trophies 25671
Cúp cao nhất
Trophies 25671
Current Ranked
DIAMOND II 3889 Elo
Season Best
DIAMOND II 3889 Elo
All-Time Best
LEGENDARY I 6363 Elo
Cấp EXP
EXP Level 106
Thắng 3v3
3v3 Victories 3867
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 140
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 133
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
18%Xu để max403k / 2,2M
Các Brawler
82%Các Brawler86 / 104
Các Star Power
24%Các Star Power51 / 208
Các Gadget
32%Các Gadget67 / 208
Các Gear
6%Các Gear45 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 9995 trên 10000
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
11.648
Tỉ lệ thắng gần đây
64%
Cúp trung bình mỗi trận
1.00
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
16
Trận thua
9

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • FANG
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • GRAY
  • MANDY
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • ALLI
  • TRUNK
  • PIERCE
  • GIGI
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Knockout
  • Gem Grab
  • Heist
  • Brawl Ball
  • Hot Zone
  • Bounty
  • Gem Grab
  • Knockout
  • Knockout
  • Hot Zone
  • Brawl Ball
  • Knockout
  • Hot Zone
  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Knockout
  • Knockout
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duels
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.