Logo

Hồ sơ Brawl Stars của ♠ƬӇЄ🌓ƓЄƊƖ̇Ȥ♣

Hồ sơ Brawl Stars của ♠ƬӇЄ🌓ƓЄƊƖ̇Ȥ♣

♠ƬӇЄ🌓ƓЄƊƖ̇Ȥ♣

♠ƬӇЄ🌓ƓЄƊƖ̇Ȥ♣
Tên
♠ƬӇЄ🌓ƓЄƊƖ̇Ȥ♣
Tag
#QV0CVLL8V
Câu lạc bộ
ClubTHE|NİGHT🌑
Cúp
Trophies 119101
Cúp cao nhất
Trophies 119101
Current Ranked
SILVER II 1000 Elo
Season Best
SILVER II 1000 Elo
All-Time Best
LEGENDARY II 8014 Elo
Cấp EXP
EXP Level 245
Thắng 3v3
3v3 Victories 7746
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 4169
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 2674
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
50%Xu để max1,1M / 2,2M
Các Brawler
99%Các Brawler103 / 104
Các Star Power
70%Các Star Power146 / 208
Các Gadget
82%Các Gadget172 / 208
Các Gear
12%Các Gear79 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 97 trên 100
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 7 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 4 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
114.920
Tỉ lệ thắng gần đây
72%
Cúp trung bình mỗi trận
0.00
Xếp hạng tài khoản
S+
Trận thắng
18
Trận thua
7

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout 5v5
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.