Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 主君|Memento:mori

Hồ sơ Brawl Stars của 主君|Memento:mori

主君|Memento:mori

主君|Memento:mori
Tên
主君|Memento:mori
Tag
#QRR2RLRCL
Câu lạc bộ
ClubNOX | E-Sports
Cúp
Trophies 70623
Cúp cao nhất
Trophies 70623
Current Ranked
MYTHIC II 5057 Elo
Season Best
MYTHIC II 5337 Elo
All-Time Best
MYTHIC III 5914 Elo
Cấp EXP
EXP Level 174
Thắng 3v3
3v3 Victories 5473
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 1057
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 2094
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
33%Xu để max731k / 2,2M
Các Brawler
93%Các Brawler97 / 104
Các Star Power
55%Các Star Power115 / 208
Các Gadget
62%Các Gadget130 / 208
Các Gear
8%Các Gear57 / 648

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 9992 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 6 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 4 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 3 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
104.520
Tỉ lệ thắng gần đây
48%
Cúp trung bình mỗi trận
2.00
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
12
Trận thua
13

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Ball

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Knockout 5v5
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.