Logo

Hồ sơ Brawl Stars của ALEXANDRE

Hồ sơ Brawl Stars của ALEXANDRE

ALEXANDRE

ALEXANDRE
Tên
ALEXANDRE
Tag
#QC9R2VPR2
Câu lạc bộ
ClubClub #9LGYY2J
Cúp
Trophies 36398
Cúp cao nhất
Trophies 36398
Current Ranked
SILVER I 750 Elo
Season Best
SILVER I 750 Elo
All-Time Best
DIAMOND I 3893 Elo
Cấp EXP
EXP Level 134
Thắng 3v3
3v3 Victories 3745
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 1158
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 531
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 23 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
31%Xu để max689k / 2,2M
Các Brawler
95%Các Brawler99 / 104
Các Star Power
33%Các Star Power70 / 208
Các Gadget
67%Các Gadget140 / 208
Các Gear
8%Các Gear55 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 996 trên 1000
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 4 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 3 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
32.344
Tỉ lệ thắng gần đây
82%
Cúp trung bình mỗi trận
10.30
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
19
Trận thua
4

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Knockout 5v5
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Bounty
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Solo Showdown
  • Knockout 5v5
  • Knockout 5v5
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Gem Grab
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.