Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 冰𝐈𝐜𝐞𝐓𝐞𝐚❄️

Hồ sơ Brawl Stars của 冰𝐈𝐜𝐞𝐓𝐞𝐚❄️

冰𝐈𝐜𝐞𝐓𝐞𝐚❄️

冰𝐈𝐜𝐞𝐓𝐞𝐚❄️
Tên
冰𝐈𝐜𝐞𝐓𝐞𝐚❄️
Tag
#PPVULJCYR
Câu lạc bộ
ClubMalavita Gang
Cúp
Trophies 124543
Cúp cao nhất
Trophies 124550
Current Ranked
GOLD I 1500 Elo
Season Best
GOLD I 1500 Elo
All-Time Best
MASTERS I 8321 Elo
Cấp EXP
EXP Level 286
Thắng 3v3
3v3 Victories 27454
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 4962
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 2857
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 155 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
69%Xu để max1,53M / 2,2M
Các Brawler
100%Các Brawler104 / 104
Các Star Power
89%Các Star Power186 / 208
Các Gadget
99%Các Gadget207 / 208
Các Gear
19%Các Gear126 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 995 trên 1000
Thắng 3v3
Tốt hơn 98 trên 100
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 8 trên 10

Thống kê cúp

Tỉ lệ thắng gần đây
67%
Cúp trung bình mỗi trận
1.73
Xếp hạng tài khoản
S+
Trận thắng
104
Trận thua
50

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA
  • BOLT

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Knockout
  • Knockout
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Brawl Arena
  • Brawl Arena

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Gem Grab
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.