Logo

Hồ sơ Brawl Stars của AW|Araignée

Hồ sơ Brawl Stars của AW|Araignée

AW|Araignée

AW|Araignée
Tên
AW|Araignée
Tag
#PCLQLLYGQ
Câu lạc bộ
ClubFRENCH.KORP
Cúp
Trophies 120892
Cúp cao nhất
Trophies 120906
Cấp EXP
EXP Level 319
Thắng 3v3
3v3 Victories 19211
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 5002
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 3762
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 683 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Đăng ký kênh YouTube

Xem video và hướng dẫn Brawl Stars trên kênh YouTube của Brawl Time Ninja.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
104.854
Tỉ lệ thắng gần đây
59%
Cúp trung bình mỗi trận
4.82
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
408
Trận thua
274

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Knockout
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Brawl Ball

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • mode.airHockey
  • mode.brawlArena
  • mode.deathmatch
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Knockout 5v5
  • mode.bombHeist
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.deathmatch5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.shadowSmash
  • mode.tagTeam
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Present Plunder
  • Siege
  • Volley Brawl

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
68%Xu để max1,49M / 2,18M
Các Brawler
99%Các Brawler102 / 103
Các Star Power
95%Các Star Power197 / 206
Các Gadget
99%Các Gadget204 / 206
Các Gear
19%Các Gear127 / 643

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 996 trên 1000
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 9 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 8 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.