Logo

Hồ sơ Brawl Stars của VXR|ARDA23

Hồ sơ Brawl Stars của VXR|ARDA23

VXR|ARDA23

VXR|ARDA23
Tên
VXR|ARDA23
Tag
#P0UURLL88
Câu lạc bộ
Club<c0>VEXOR</c>
Cúp
Trophies 90360
Cúp cao nhất
Trophies 90371
Cấp EXP
EXP Level 212
Thắng 3v3
3v3 Victories 5129
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 1957
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 5578
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Đăng ký kênh YouTube

Xem video và hướng dẫn Brawl Stars trên kênh YouTube của Brawl Time Ninja.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
104.520
Tỉ lệ thắng gần đây
68%
Cúp trung bình mỗi trận
9.86
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
17
Trận thua
7

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Knockout
  • mode.airHockey
  • mode.brawlArena
  • mode.deathmatch5v5
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Hot Zone
  • Knockout 5v5
  • mode.bombHeist
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.deathmatch
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.tagTeam
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Siege
  • Volley Brawl

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
46%Xu để max1,01M / 2,2M
Các Brawler
99%Các Brawler103 / 104
Các Star Power
64%Các Star Power134 / 208
Các Gadget
92%Các Gadget193 / 208
Các Gear
13%Các Gear87 / 648

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 996 trên 1000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 98 trên 100
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 6 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 3 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.