Logo

Hồ sơ Brawl Stars của TOMAR753

Hồ sơ Brawl Stars của TOMAR753

TOMAR753

TOMAR753
Tên
TOMAR753
Tag
#LQRL8PQCJ
Câu lạc bộ
ClubBoz qurtlar
Cúp
Trophies 7527
Cúp cao nhất
Trophies 7527
Current Ranked
SILVER I 750 Elo
Season Best
SILVER I 750 Elo
All-Time Best
SILVER II 1178 Elo
Cấp EXP
EXP Level 48
Thắng 3v3
3v3 Victories 452
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 273
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 90
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 23 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
7%Xu để max167k / 2,2M
Các Brawler
45%Các Brawler47 / 104
Các Star Power
8%Các Star Power18 / 208
Các Gadget
19%Các Gadget41 / 208
Các Gear
0%Các Gear5 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
17.576
Tỉ lệ thắng gần đây
73%
Cúp trung bình mỗi trận
13.20
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
17
Trận thua
6

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • POCO
  • BO
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • TICK
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • SURGE
  • EDGAR
  • GROM
  • BUZZ
  • ASH
  • EVE
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • WILLOW
  • MAISIE
  • PEARL
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MOE
  • SHADE
  • TRUNK
  • DAMIAN

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Knockout
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Gem Grab

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout 5v5
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.