Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 𝐇𝐀𝐙𝐀𝐑𝐃¹⁰

Hồ sơ Brawl Stars của 𝐇𝐀𝐙𝐀𝐑𝐃¹⁰

𝐇𝐀𝐙𝐀𝐑𝐃¹⁰

𝐇𝐀𝐙𝐀𝐑𝐃¹⁰
Tên
𝐇𝐀𝐙𝐀𝐑𝐃¹⁰
Tag
#LPCGQYLUV
Câu lạc bộ
Club'🥱
Cúp
Trophies 92628
Cúp cao nhất
Trophies 92628
Current Ranked
GOLD II 2002 Elo
Season Best
GOLD II 2002 Elo
All-Time Best
LEGENDARY I 7433 Elo
Cấp EXP
EXP Level 236
Thắng 3v3
3v3 Victories 8834
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 2750
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 1723
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
Infinity%Xu để max1,39M
Các Brawler
Infinity%Các Brawler104
Các Star Power
Infinity%Các Star Power173
Các Gadget
Infinity%Các Gadget207
Các Gear
Infinity%Các Gear92

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 990 trên 1000
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn trung bình
Thắng 3v3
Tốt hơn trung bình

Thống kê cúp

Tỉ lệ thắng gần đây
52%
Cúp trung bình mỗi trận
7.78
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
13
Trận thua
12

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA
  • BOLT

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Heist
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.