Logo

Hồ sơ Brawl Stars của UnQ|ÇinaBS🐉

Hồ sơ Brawl Stars của UnQ|ÇinaBS🐉

UnQ|ÇinaBS🐉

UnQ|ÇinaBS🐉
Tên
UnQ|ÇinaBS🐉
Tag
#LC9P0YQYL
Câu lạc bộ
ClubUniquenessWorld
Cúp
Trophies 130401
Cúp cao nhất
Trophies 130401
Current Ranked
MYTHIC I 4827 Elo
Season Best
MYTHIC II 5158 Elo
All-Time Best
LEGENDARY I 6443 Elo
Cấp EXP
EXP Level 258
Thắng 3v3
3v3 Victories 15299
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 3447
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 1872
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 29 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
56%Xu để max1,25M / 2,2M
Các Brawler
99%Các Brawler103 / 104
Các Star Power
77%Các Star Power162 / 208
Các Gadget
99%Các Gadget206 / 208
Các Gear
12%Các Gear81 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 9 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 7 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 6 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
114.920
Tỉ lệ thắng gần đây
36%
Cúp trung bình mỗi trận
14.20
Xếp hạng tài khoản
S+
Trận thắng
10
Trận thua
18

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Bounty
  • Bounty
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Hockey
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.