Logo

Hồ sơ Brawl Stars của Monex

Hồ sơ Brawl Stars của Monex

Monex

Monex
Tên
Monex
Tag
#L92VGP0J9
Cúp
Trophies 16205
Cúp cao nhất
Trophies 16205
Current Ranked
BRONZE III 500 Elo
Season Best
BRONZE III 500 Elo
All-Time Best
GOLD I 3109 Elo
Cấp EXP
EXP Level 79
Thắng 3v3
3v3 Victories 1399
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 206
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 436
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
8%Xu để max197k / 2,2M
Các Brawler
61%Các Brawler64 / 104
Các Star Power
5%Các Star Power11 / 208
Các Gadget
16%Các Gadget35 / 208
Các Gear
2%Các Gear16 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 9 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
25.480
Tỉ lệ thắng gần đây
60%
Cúp trung bình mỗi trận
5.08
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
15
Trận thua
10

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • GUS
  • GRAY
  • MANDY
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • PEARL
  • CHUCK
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • BERRY
  • MEEPLE
  • JAE-YONG
  • TRUNK

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball
  • Basket Brawl
  • Duo Showdown
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duels
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout 5v5
  • Solo Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Trio Showdown
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.