Logo

Hồ sơ Brawl Stars của معاد الأسطورة

Hồ sơ Brawl Stars của معاد الأسطورة

معاد الأسطورة

معاد الأسطورة
Tên
معاد الأسطورة
Tag
#L2RLRL08G
Câu lạc bộ
ClubS99 Elite
Cúp
Trophies 66724
Cúp cao nhất
Trophies 66724
Current Ranked
MYTHIC II 5238 Elo
Season Best
MYTHIC II 5238 Elo
All-Time Best
MASTERS I 10173 Elo
Cấp EXP
EXP Level 289
Thắng 3v3
3v3 Victories 17993
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 6124
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 1282
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
54%Xu để max1,19M / 2,2M
Các Brawler
95%Các Brawler99 / 104
Các Star Power
64%Các Star Power134 / 208
Các Gadget
83%Các Gadget173 / 208
Các Gear
24%Các Gear162 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 9997 trên 10000
Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 990 trên 1000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 4 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
82.472
Tỉ lệ thắng gần đây
52%
Cúp trung bình mỗi trận
0.00
Xếp hạng tài khoản
A
Trận thắng
13
Trận thua
12

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • DAMIAN

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Bounty
  • Bounty
  • Heist
  • Heist
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Heist
  • Heist
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Hot Zone
  • Hot Zone

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Heist
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.