Logo

Hồ sơ Brawl Stars của TTM|pizza hat

Hồ sơ Brawl Stars của TTM|pizza hat

TTM|pizza hat

TTM|pizza hat
Tên
TTM|pizza hat
Tag
#L2JGL9ULU
Câu lạc bộ
ClubVL | Vulpes
Cúp
Trophies 114979
Cúp cao nhất
Trophies 114993
Current Ranked
MYTHIC I 4781 Elo
Season Best
MYTHIC II 5068 Elo
All-Time Best
MYTHIC II 5316 Elo
Cấp EXP
EXP Level 229
Thắng 3v3
3v3 Victories 10716
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 2430
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 2102
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 48 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
52%Xu để max1,16M / 2,2M
Các Brawler
100%Các Brawler104 / 104
Các Star Power
78%Các Star Power164 / 208
Các Gadget
93%Các Gadget194 / 208
Các Gear
7%Các Gear50 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 9997 trên 10000
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 7 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 6 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn trung bình

Thống kê cúp

Tỉ lệ thắng gần đây
50%
Cúp trung bình mỗi trận
1.16
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
24
Trận thua
23

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA
  • BOLT

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout 5v5
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Heist
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.