Logo

Hồ sơ Brawl Stars của FA|Noksy

Hồ sơ Brawl Stars của FA|Noksy

FA|Noksy

FA|Noksy
Tên
FA|Noksy
Tag
#JCQU02CC
Câu lạc bộ
Club<c8>COS</c>MOS
Cúp
Trophies 87621
Cúp cao nhất
Trophies 87621
Cấp EXP
EXP Level 255
Thắng 3v3
3v3 Victories 16352
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 2252
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 1276
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 42 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Đăng ký kênh YouTube

Xem video và hướng dẫn Brawl Stars trên kênh YouTube của Brawl Time Ninja.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Tỉ lệ thắng gần đây
60%
Cúp trung bình mỗi trận
7.00
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
25
Trận thua
16

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Solo Showdown
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.brawlBall2v2

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Duo Showdown
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout 5v5
  • mode.airHockey
  • mode.brawlArena
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • mode.bombHeist
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.deathmatch
  • mode.deathmatch5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.shadowSmash
  • mode.tagTeam
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Present Plunder
  • Siege
  • Volley Brawl

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
62%Xu để max1,35M / 2,18M
Các Brawler
100%Các Brawler103 / 103
Các Star Power
88%Các Star Power183 / 206
Các Gadget
92%Các Gadget191 / 206
Các Gear
22%Các Gear143 / 643

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 9996 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 98 trên 100
Thắng 3v3
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 7 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 4 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.