Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 구름에가린들달빛이그빛을잃으리

Hồ sơ Brawl Stars của 구름에가린들달빛이그빛을잃으리

구름에가린들달빛이그빛을잃으리

구름에가린들달빛이그빛을잃으리
Tên
구름에가린들달빛이그빛을잃으리
Tag
#GYLGC2LY
Câu lạc bộ
Clubbassist
Cúp
Trophies 70066
Cúp cao nhất
Trophies 70066
Cấp EXP
EXP Level 334
Thắng 3v3
3v3 Victories 28300
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 2331
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 2203
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 70 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Đăng ký kênh YouTube

Xem video và hướng dẫn Brawl Stars trên kênh YouTube của Brawl Time Ninja.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
74.880
Tỉ lệ thắng gần đây
78%
Cúp trung bình mỗi trận
9.86
Xếp hạng tài khoản
B
Trận thắng
54
Trận thua
15

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Bounty
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Hot Zone
  • Knockout
  • mode.airHockey
  • mode.deathmatch5v5
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Heist
  • Knockout 5v5
  • mode.bombHeist
  • mode.brawlArena
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.deathmatch
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.tagTeam
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Siege
  • Volley Brawl

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
53%Xu để max1,17M / 2,2M
Các Brawler
98%Các Brawler102 / 104
Các Star Power
75%Các Star Power156 / 208
Các Gadget
82%Các Gadget172 / 208
Các Gear
18%Các Gear119 / 647

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng 3v3
Tốt hơn 98 trên 100
Cúp cao nhất
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 7 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 6 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.