Logo

Hồ sơ Brawl Stars của Snowy❄️❄️

Hồ sơ Brawl Stars của Snowy❄️❄️

Snowy❄️❄️

Snowy❄️❄️
Tên
Snowy❄️❄️
Tag
#GYG2JVPCC
Câu lạc bộ
ClubTeam Sniper
Cúp
Trophies 22400
Cúp cao nhất
Trophies 22400
Current Ranked
GOLD II 2054 Elo
Season Best
GOLD II 2054 Elo
All-Time Best
DIAMOND I 4527 Elo
Cấp EXP
EXP Level 88
Thắng 3v3
3v3 Victories 1232
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 437
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 780
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 16 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
20%Xu để max446k / 2,2M
Các Brawler
83%Các Brawler87 / 104
Các Star Power
27%Các Star Power57 / 208
Các Gadget
35%Các Gadget73 / 208
Các Gear
6%Các Gear45 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 96 trên 100
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 3 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 1 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
17.992
Tỉ lệ thắng gần đây
81%
Cúp trung bình mỗi trận
9.21
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
13
Trận thua
3

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • FANG
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • TRUNK
  • ZIGGY
  • SIRIUS

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Hot Zone
  • Gem Grab

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.