Logo

Hồ sơ Brawl Stars của sergent navet

Hồ sơ Brawl Stars của sergent navet

sergent navet

sergent navet
Tên
sergent navet
Tag
#GQL0P8LVP
Câu lạc bộ
Clubmamya
Cúp
Trophies 53275
Cúp cao nhất
Trophies 53275
Current Ranked
MYTHIC II 5479 Elo
Season Best
MYTHIC III 5552 Elo
All-Time Best
MYTHIC III 6553 Elo
Cấp EXP
EXP Level 165
Thắng 3v3
3v3 Victories 5579
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 1979
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 705
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
27%Xu để max599k / 2,2M
Các Brawler
87%Các Brawler91 / 104
Các Star Power
37%Các Star Power78 / 208
Các Gadget
60%Các Gadget125 / 208
Các Gear
5%Các Gear37 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 6 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 6 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 3 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 3 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
53.040
Tỉ lệ thắng gần đây
68%
Cúp trung bình mỗi trận
7.76
Xếp hạng tài khoản
B
Trận thắng
17
Trận thua
7

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • LILY
  • BERRY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • PIERCE
  • GIGI
  • SIRIUS

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duels
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.