Logo

Hồ sơ Brawl Stars của NicocolosGear5

Hồ sơ Brawl Stars của NicocolosGear5

NicocolosGear5

NicocolosGear5
Tên
NicocolosGear5
Tag
#GGQYU299C
Câu lạc bộ
ClubMSR IN TOP
Cúp
Trophies 84783
Cúp cao nhất
Trophies 84783
Current Ranked
MYTHIC I 4569 Elo
Season Best
MYTHIC I 4569 Elo
All-Time Best
LEGENDARY III 7517 Elo
Cấp EXP
EXP Level 288
Thắng 3v3
3v3 Victories 17854
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 2384
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 4220
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
53%Xu để max1,18M / 2,2M
Các Brawler
100%Các Brawler104 / 104
Các Star Power
74%Các Star Power154 / 208
Các Gadget
83%Các Gadget174 / 208
Các Gear
17%Các Gear116 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 97 trên 100
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 96 trên 100
Thắng 3v3
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 7 trên 10

Thống kê cúp

Tỉ lệ thắng gần đây
80%
Cúp trung bình mỗi trận
9.89
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
20
Trận thua
4

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA
  • BOLT

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Knockout
  • Knockout
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout 5v5
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.