Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 𝑷𝒓𝒊𝒏𝒄𝒆最👻

Hồ sơ Brawl Stars của 𝑷𝒓𝒊𝒏𝒄𝒆最👻

𝑷𝒓𝒊𝒏𝒄𝒆最👻

𝑷𝒓𝒊𝒏𝒄𝒆最👻
Tên
𝑷𝒓𝒊𝒏𝒄𝒆最👻
Tag
#GC99YC002
Câu lạc bộ
ClubAF1 l team
Cúp
Trophies 107242
Cúp cao nhất
Trophies 107244
Current Ranked
DIAMOND II 3959 Elo
Season Best
DIAMOND II 3959 Elo
All-Time Best
LEGENDARY II 8043 Elo
Cấp EXP
EXP Level 311
Thắng 3v3
3v3 Victories 32464
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 3642
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 1280
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 85 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
49%Xu để max1,1M / 2,2M
Các Brawler
99%Các Brawler103 / 104
Các Star Power
69%Các Star Power144 / 208
Các Gadget
90%Các Gadget188 / 208
Các Gear
11%Các Gear73 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 998 trên 1000
Thắng 3v3
Tốt hơn 997 trên 1000
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 95 trên 100
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 4 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
105.456
Tỉ lệ thắng gần đây
71%
Cúp trung bình mỗi trận
5.14
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
60
Trận thua
24

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Heist
  • Knockout
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Heist
  • Heist
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Bounty
  • Hot Zone
  • Gem Grab
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Bounty
  • Bounty

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Gem Grab
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.