Logo

Hồ sơ Brawl Stars của Vlospa.Andre

Hồ sơ Brawl Stars của Vlospa.Andre

Vlospa.Andre

Vlospa.Andre
Tên
Vlospa.Andre
Tag
#CL29P08U
Cúp
Trophies 71203
Cúp cao nhất
Trophies 71213
Current Ranked
SILVER II 1031 Elo
Season Best
SILVER II 1031 Elo
All-Time Best
SILVER II 1188 Elo
Cấp EXP
EXP Level 216
Thắng 3v3
3v3 Victories 3371
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 2494
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 3247
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 50 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
30%Xu để max672k / 2,2M
Các Brawler
87%Các Brawler91 / 104
Các Star Power
38%Các Star Power81 / 208
Các Gadget
65%Các Gadget136 / 208
Các Gear
5%Các Gear36 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 9 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 7 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
61.464
Tỉ lệ thắng gần đây
62%
Cúp trung bình mỗi trận
4.81
Xếp hạng tài khoản
B
Trận thắng
31
Trận thua
18

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • FINX
  • TRUNK
  • PIERCE
  • GIGI
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Hot Zone
  • Gem Grab
  • Heist
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Hot Zone
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Knockout
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Trio Showdown
  • Volley Brawl
  • Wipeout

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.