Logo

Hồ sơ Brawl Stars của AMT|Furix

Hồ sơ Brawl Stars của AMT|Furix

AMT|Furix

AMT|Furix
Tên
AMT|Furix
Tag
#9PLQRUP9P
Câu lạc bộ
ClubGalactic Void
Cúp
Trophies 126701
Cúp cao nhất
Trophies 126701
Cấp EXP
EXP Level 333
Thắng 3v3
3v3 Victories 34555
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 1717
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 1218
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 618 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Đăng ký kênh YouTube

Xem video và hướng dẫn Brawl Stars trên kênh YouTube của Brawl Time Ninja.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
104.545
Tỉ lệ thắng gần đây
64%
Cúp trung bình mỗi trận
5.81
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
398
Trận thua
219

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Bounty
  • Bounty
  • Heist
  • Heist
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • mode.airHockey
  • mode.airHockey
  • mode.airHockey
  • mode.airHockey
  • mode.airHockey
  • mode.airHockey
  • mode.airHockey

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout 5v5
  • mode.airHockey
  • mode.brawlArena
  • mode.brawlBall2v2
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Brawl Ball 5v5
  • mode.bombHeist
  • mode.deathmatch
  • mode.deathmatch5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.shadowSmash
  • mode.tagTeam
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Present Plunder
  • Siege
  • Volley Brawl

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
68%Xu để max1,49M / 2,18M
Các Brawler
99%Các Brawler102 / 103
Các Star Power
97%Các Star Power201 / 206
Các Gadget
99%Các Gadget204 / 206
Các Gear
21%Các Gear137 / 643

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng 3v3
Tốt hơn 998 trên 1000
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn trung bình
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 4 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.