Logo

Hồ sơ Brawl Stars của jacras5

Hồ sơ Brawl Stars của jacras5

jacras5

jacras5
Tên
jacras5
Tag
#9PCJ2800
Câu lạc bộ
ClubTOP Gs
Cúp
Trophies 99515
Cúp cao nhất
Trophies 99515
Current Ranked
SILVER I 970 Elo
Season Best
SILVER I 970 Elo
All-Time Best
MASTERS II 9598 Elo
Cấp EXP
EXP Level 382
Thắng 3v3
3v3 Victories 39941
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 3910
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 3275
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 11 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
81%Xu để max1,79M / 2,2M
Các Brawler
98%Các Brawler102 / 104
Các Star Power
98%Các Star Power204 / 208
Các Gadget
97%Các Gadget202 / 208
Các Gear
53%Các Gear348 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Thắng 3v3
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 996 trên 1000
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 96 trên 100
Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 96 trên 100
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 8 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
105.040
Tỉ lệ thắng gần đây
81%
Cúp trung bình mỗi trận
11.55
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
9
Trận thua
1

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Bounty
  • Hot Zone
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Heist
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.