Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 🫐ked

Hồ sơ Brawl Stars của 🫐ked

🫐ked

🫐ked
Tên
🫐ked
Tag
#9P9PRPG9U
Câu lạc bộ
ClubCroco eSports
Cúp
Trophies 87513
Cúp cao nhất
Trophies 87513
Current Ranked
MASTERS I 9010 Elo
Season Best
MASTERS II 9339 Elo
All-Time Best
MASTERS III 10508 Elo
Cấp EXP
EXP Level 332
Thắng 3v3
3v3 Victories 33413
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 4012
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 1162
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 97 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
60%Xu để max1,34M / 2,2M
Các Brawler
99%Các Brawler103 / 104
Các Star Power
77%Các Star Power161 / 208
Các Gadget
89%Các Gadget186 / 208
Các Gear
26%Các Gear173 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng 3v3
Tốt hơn 997 trên 1000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 98 trên 100
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 97 trên 100
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 4 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
103.168
Tỉ lệ thắng gần đây
54%
Cúp trung bình mỗi trận
3.43
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
52
Trận thua
44

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Bounty
  • Bounty
  • Heist
  • Heist
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Heist
  • Heist
  • Heist

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout 5v5
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Duels
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Siege
  • Trio Showdown
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.