Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 𝕳𝖆𝖒𝖟𝖆

Hồ sơ Brawl Stars của 𝕳𝖆𝖒𝖟𝖆

𝕳𝖆𝖒𝖟𝖆

𝕳𝖆𝖒𝖟𝖆
Tên
𝕳𝖆𝖒𝖟𝖆
Tag
#9CP9008Q0
Câu lạc bộ
ClubAT|AmazingTeam
Cúp
Trophies 15168
Cúp cao nhất
Trophies 15181
Current Ranked
SILVER III 1285 Elo
Season Best
SILVER III 1285 Elo
All-Time Best
GOLD III 2814 Elo
Cấp EXP
EXP Level 66
Thắng 3v3
3v3 Victories 370
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 679
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 109
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
8%Xu để max185k / 2,2M
Các Brawler
59%Các Brawler62 / 104
Các Star Power
11%Các Star Power24 / 208
Các Gadget
12%Các Gadget26 / 208
Các Gear
1%Các Gear11 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 3 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
15.288
Tỉ lệ thắng gần đây
48%
Cúp trung bình mỗi trận
3.25
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
12
Trận thua
13

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • JACKY
  • NANI
  • SPROUT
  • COLETTE
  • EDGAR
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • LOLA
  • JANET
  • SAM
  • GUS
  • MANDY
  • MAISIE
  • DOUG
  • CHUCK
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • CLANCY
  • MOE
  • SHADE
  • MEEPLE
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • TRUNK
  • MINA
  • NAJIA
  • DAMIAN

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Duels
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Duo Showdown

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duels
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Hot Zone
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.shadowSmash
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.