Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 🖤𝙈𝙤𝙧𝙞𝙖𝙝シ

Hồ sơ Brawl Stars của 🖤𝙈𝙤𝙧𝙞𝙖𝙝シ

🖤𝙈𝙤𝙧𝙞𝙖𝙝シ

🖤𝙈𝙤𝙧𝙞𝙖𝙝シ
Tên
🖤𝙈𝙤𝙧𝙞𝙖𝙝シ
Tag
#8YVYVLPV9
Câu lạc bộ
ClubTT: Matanbs1
Cúp
Trophies 108948
Cúp cao nhất
Trophies 108956
Current Ranked
LEGENDARY I 6000 Elo
Season Best
LEGENDARY I 6099 Elo
All-Time Best
LEGENDARY II 7172 Elo
Cấp EXP
EXP Level 302
Thắng 3v3
3v3 Victories 19851
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 4814
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 3396
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 24 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
61%Xu để max1,36M / 2,2M
Các Brawler
99%Các Brawler103 / 104
Các Star Power
88%Các Star Power184 / 208
Các Gadget
97%Các Gadget202 / 208
Các Gear
19%Các Gear124 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 9991 trên 10000
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 994 trên 1000
Thắng 3v3
Tốt hơn 9 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 8 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
104.000
Tỉ lệ thắng gần đây
41%
Cúp trung bình mỗi trận
-4.00
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
10
Trận thua
13

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Duo Showdown
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.