Logo

Hồ sơ Brawl Stars của ZΛN|𝓋ᴀ𝓋ᴀ𝓃🕊️

Hồ sơ Brawl Stars của ZΛN|𝓋ᴀ𝓋ᴀ𝓃🕊️

ZΛN|𝓋ᴀ𝓋ᴀ𝓃🕊️

ZΛN|𝓋ᴀ𝓋ᴀ𝓃🕊️
Tên
ZΛN|𝓋ᴀ𝓋ᴀ𝓃🕊️
Tag
#8QLG9RJVC
Câu lạc bộ
ClubRevenge🫀
Cúp
Trophies 120215
Cúp cao nhất
Trophies 120215
Current Ranked
LEGENDARY I 6076 Elo
Season Best
LEGENDARY I 6111 Elo
All-Time Best
LEGENDARY III 7915 Elo
Cấp EXP
EXP Level 278
Thắng 3v3
3v3 Victories 14990
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 1554
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 6607
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 509 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
65%Xu để max1,43M / 2,2M
Các Brawler
100%Các Brawler104 / 104
Các Star Power
99%Các Star Power207 / 208
Các Gadget
99%Các Gadget207 / 208
Các Gear
16%Các Gear106 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 9996 trên 10000
Thắng 3v3
Tốt hơn 7 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn trung bình

Thống kê cúp

Tỉ lệ thắng gần đây
60%
Cúp trung bình mỗi trận
8.33
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
308
Trận thua
200

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA
  • BOLT

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Brawl Arena
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Trio Showdown
  • Knockout
  • Knockout
  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Heist
  • Heist

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.