Logo

Hồ sơ Brawl Stars của LT|AHMETUTKU

Hồ sơ Brawl Stars của LT|AHMETUTKU

LT|AHMETUTKU

LT|AHMETUTKU
Tên
LT|AHMETUTKU
Tag
#8JCGCU2P2
Câu lạc bộ
ClubBBM|kulübü
Cúp
Trophies 61239
Cúp cao nhất
Trophies 61239
Current Ranked
SILVER II 1213 Elo
Season Best
SILVER II 1235 Elo
All-Time Best
MYTHIC II 6730 Elo
Cấp EXP
EXP Level 197
Thắng 3v3
3v3 Victories 6467
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 1301
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 1982
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 24 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
32%Xu để max724k / 2,2M
Các Brawler
98%Các Brawler102 / 104
Các Star Power
40%Các Star Power85 / 208
Các Gadget
68%Các Gadget142 / 208
Các Gear
4%Các Gear26 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 95 trên 100
Cúp cao nhất
Tốt hơn 7 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 6 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 4 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 4 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
63.024
Tỉ lệ thắng gần đây
50%
Cúp trung bình mỗi trận
0.00
Xếp hạng tài khoản
B
Trận thắng
12
Trận thua
12

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Hot Zone
  • Heist
  • Hot Zone
  • Heist
  • Bounty
  • Heist
  • Gem Grab
  • Heist
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Knockout
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Heist
  • Heist
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Heist
  • Heist
  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Heist
  • Gem Grab

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.