Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 𝓛𝓸𝓾𝓲𝓼✨

Hồ sơ Brawl Stars của 𝓛𝓸𝓾𝓲𝓼✨

𝓛𝓸𝓾𝓲𝓼✨

𝓛𝓸𝓾𝓲𝓼✨
Tên
𝓛𝓸𝓾𝓲𝓼✨
Tag
#8G2L88QC9
Câu lạc bộ
ClubCRAZY
Cúp
Trophies 99378
Cúp cao nhất
Trophies 99378
Current Ranked
LEGENDARY I 6328 Elo
Season Best
LEGENDARY I 6330 Elo
All-Time Best
MASTERS II 9339 Elo
Cấp EXP
EXP Level 302
Thắng 3v3
3v3 Victories 26182
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 1840
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 2220
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 45 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
61%Xu để max1,34M / 2,2M
Các Brawler
100%Các Brawler104 / 104
Các Star Power
81%Các Star Power170 / 208
Các Gadget
89%Các Gadget186 / 208
Các Gear
27%Các Gear177 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 996 trên 1000
Thắng 3v3
Tốt hơn 97 trên 100
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 6 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 6 trên 10

Thống kê cúp

Tỉ lệ thắng gần đây
78%
Cúp trung bình mỗi trận
14.04
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
35
Trận thua
9

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA
  • BOLT

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Heist
  • Heist
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Gem Grab
  • Gem Grab

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.