Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 𝑀𝑎𝑥𝑒𝑛𝑐𝑒愛

Hồ sơ Brawl Stars của 𝑀𝑎𝑥𝑒𝑛𝑐𝑒愛

𝑀𝑎𝑥𝑒𝑛𝑐𝑒愛

𝑀𝑎𝑥𝑒𝑛𝑐𝑒愛
Tên
𝑀𝑎𝑥𝑒𝑛𝑐𝑒愛
Tag
#88YPJ9PQG
Câu lạc bộ
ClubTheLegends 🍁
Cúp
Trophies 93423
Cúp cao nhất
Trophies 93423
Current Ranked
MYTHIC III 5818 Elo
Season Best
LEGENDARY I 6122 Elo
All-Time Best
LEGENDARY III 7616 Elo
Cấp EXP
EXP Level 261
Thắng 3v3
3v3 Victories 18108
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 817
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 2182
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 415 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
64%Xu để max1,41M / 2,2M
Các Brawler
100%Các Brawler104 / 104
Các Star Power
89%Các Star Power186 / 208
Các Gadget
94%Các Gadget197 / 208
Các Gear
13%Các Gear89 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 991 trên 1000
Thắng 3v3
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 6 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 3 trên 10

Thống kê cúp

Tỉ lệ thắng gần đây
61%
Cúp trung bình mỗi trận
5.53
Xếp hạng tài khoản
S
Trận thắng
256
Trận thua
158

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA
  • BOLT

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Heist
  • Heist
  • Bounty
  • Bounty
  • Bounty
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Wipeout
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Duo Showdown
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Trio Showdown
  • Volley Brawl
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.