Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 7Kayra

Hồ sơ Brawl Stars của 7Kayra

7Kayra

7Kayra
Tên
7Kayra
Tag
#88RV80RLU
Cúp
Trophies 33088
Cúp cao nhất
Trophies 33088
Current Ranked
SILVER I 750 Elo
Season Best
SILVER I 750 Elo
All-Time Best
GOLD III 4010 Elo
Cấp EXP
EXP Level 106
Thắng 3v3
3v3 Victories 1648
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 445
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 1285
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
15%Xu để max332k / 2,2M
Các Brawler
75%Các Brawler79 / 104
Các Star Power
21%Các Star Power45 / 208
Các Gadget
26%Các Gadget55 / 208
Các Gear
3%Các Gear24 / 648

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 4 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 3 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
22.776
Tỉ lệ thắng gần đây
56%
Cúp trung bình mỗi trận
2.52
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
14
Trận thua
10

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • GROM
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • EVE
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • MAISIE
  • HANK
  • PEARL
  • CHUCK
  • MICO
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • LUMI
  • JAE-YONG
  • TRUNK
  • PIERCE
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Duo Showdown

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Duels
  • Knockout 5v5
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.