Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 𝖊𝖒𝖎𝖗𝖍𝖆𝖓♚

Hồ sơ Brawl Stars của 𝖊𝖒𝖎𝖗𝖍𝖆𝖓♚

𝖊𝖒𝖎𝖗𝖍𝖆𝖓♚

𝖊𝖒𝖎𝖗𝖍𝖆𝖓♚
Tên
𝖊𝖒𝖎𝖗𝖍𝖆𝖓♚
Tag
#2Y0G2R8RP
Cúp
Trophies 89931
Cúp cao nhất
Trophies 89939
Current Ranked
MYTHIC II 5229 Elo
Season Best
MYTHIC II 5294 Elo
All-Time Best
MYTHIC III 7212 Elo
Cấp EXP
EXP Level 264
Thắng 3v3
3v3 Victories 13434
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 3220
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 1844
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 24 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
50%Xu để max1,11M / 2,2M
Các Brawler
99%Các Brawler103 / 104
Các Star Power
75%Các Star Power156 / 208
Các Gadget
86%Các Gadget179 / 208
Các Gear
7%Các Gear49 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 98 trên 100
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 9 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 7 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 6 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
83.200
Tỉ lệ thắng gần đây
66%
Cúp trung bình mỗi trận
0.00
Xếp hạng tài khoản
A
Trận thắng
16
Trận thua
8

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • SANDY
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • BUSTER
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • DRACO
  • LILY
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • GLOWY
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Knockout
  • Knockout
  • Heist
  • Heist
  • Heist
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Knockout
  • Knockout
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Knockout
  • Knockout

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball 5v5
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Brawl Hockey
  • Hot Zone
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.