Logo

Hồ sơ Brawl Stars của SK|Pacific™:)🫧

Hồ sơ Brawl Stars của SK|Pacific™:)🫧

SK|Pacific™:)🫧

SK|Pacific™:)🫧
Tên
SK|Pacific™:)🫧
Tag
#2VYY820PGP
Câu lạc bộ
ClubNight Faith 2
Cúp
Trophies 5170
Cúp cao nhất
Trophies 5170
Current Ranked
SILVER I 750 Elo
Season Best
SILVER I 750 Elo
All-Time Best
GOLD I 1518 Elo
Cấp EXP
EXP Level 28
Thắng 3v3
3v3 Victories 231
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 56
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 21
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
3%Xu để max87,3k / 2,2M
Các Brawler
40%Các Brawler42 / 104
Các Star Power
3%Các Star Power7 / 208
Các Gadget
6%Các Gadget13 / 208
Các Gear
0%Các Gear2 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 9 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
0
Tỉ lệ thắng gần đây
72%
Cúp trung bình mỗi trận
13.94
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
18
Trận thua
7

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • TICK
  • ROSA
  • CARL
  • 8-BIT
  • SANDY
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • COLETTE
  • EDGAR
  • STU
  • GROM
  • GRIFF
  • GUS
  • PEARL
  • LARRY & LAWRIE
  • BERRY
  • MEEPLE
  • TRUNK
  • ZIGGY
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Bounty
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Bounty
  • Bounty
  • Gem Grab
  • Bounty
  • Gem Grab
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Gem Grab
  • Bounty

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.