Logo

Hồ sơ Brawl Stars của YT: fireskull

Hồ sơ Brawl Stars của YT: fireskull

YT: fireskull

YT: fireskull
Tên
YT: fireskull
Tag
#2VPRGU2RGG
Câu lạc bộ
ClubYT FIRESKULL
Cúp
Trophies 331
Cúp cao nhất
Trophies 331
Cấp EXP
EXP Level 6
Thắng 3v3
3v3 Victories 21
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 0
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 3
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Đăng ký kênh YouTube

Xem video và hướng dẫn Brawl Stars trên kênh YouTube của Brawl Time Ninja.

Ảnh hồ sơ

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
0
Tỉ lệ thắng gần đây
92%
Cúp trung bình mỗi trận
12.36
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
23
Trận thua
1

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Trio Showdown
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • mode.brawlArena
  • mode.deathmatch
  • mode.deathmatch5v5
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Knockout 5v5
  • mode.airHockey
  • mode.bombHeist
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.tagTeam
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Siege
  • Volley Brawl

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
0%Xu để max15,8k / 2,18M
Các Brawler
13%Các Brawler14 / 103
Các Star Power
0%Các Star Power1 / 206
Các Gadget
1%Các Gadget3 / 206
Các Gear
0%Các Gear2 / 643

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (8be4b7c) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.