Logo

Hồ sơ Brawl Stars của 𝓛𝓾𝓼𝓲𝓮くる

Hồ sơ Brawl Stars của 𝓛𝓾𝓼𝓲𝓮くる

𝓛𝓾𝓼𝓲𝓮くる

𝓛𝓾𝓼𝓲𝓮くる
Tên
𝓛𝓾𝓼𝓲𝓮くる
Tag
#2VLVGU0RL
Cúp
Trophies 10474
Cúp cao nhất
Trophies 10474
Current Ranked
SILVER I 970 Elo
Season Best
SILVER I 970 Elo
All-Time Best
DIAMOND I 3100 Elo
Cấp EXP
EXP Level 56
Thắng 3v3
3v3 Victories 1110
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 117
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 35
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 18 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
Infinity%Xu để max303k
Các Brawler
Infinity%Các Brawler91
Các Star Power
Infinity%Các Star Power34
Các Gadget
Infinity%Các Gadget47
Các Gear
Infinity%Các Gear27

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 9 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Thống kê cúp

Tỉ lệ thắng gần đây
88%
Cúp trung bình mỗi trận
12.42
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
16
Trận thua
2

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SPROUT
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • JANET
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • KIT
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • BERRY
  • CLANCY
  • MOE
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • LUMI
  • FINX
  • JAE-YONG
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • ZIGGY
  • PIERCE
  • GIGI
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Hot Zone
  • Duo Showdown
  • Brawl Ball
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Bounty
  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Bounty

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.