Logo

Hồ sơ Brawl Stars của Sxrkan🏴

Hồ sơ Brawl Stars của Sxrkan🏴

Sxrkan🏴

Sxrkan🏴
Tên
Sxrkan🏴
Tag
#2UY8PU2YPL
Câu lạc bộ
ClubVoidBorn
Cúp
Trophies 70313
Cúp cao nhất
Trophies 70318
Current Ranked
GOLD I 1500 Elo
Season Best
GOLD I 1500 Elo
All-Time Best
LEGENDARY III 8004 Elo
Cấp EXP
EXP Level 109
Thắng 3v3
3v3 Victories 4130
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 1574
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 103
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 17 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
16%Xu để max368k / 2,2M
Các Brawler
84%Các Brawler88 / 104
Các Star Power
20%Các Star Power43 / 208
Các Gadget
24%Các Gadget50 / 208
Các Gear
5%Các Gear34 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Cúp cao nhất
Tốt hơn 8 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn trung bình
Thắng 3v3
Tốt hơn 3 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
37.232
Tỉ lệ thắng gần đây
78%
Cúp trung bình mỗi trận
16.47
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
13
Trận thua
3

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • SURGE
  • COLETTE
  • AMBER
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • SQUEAK
  • GROM
  • BUZZ
  • GRIFF
  • ASH
  • MEG
  • LOLA
  • FANG
  • EVE
  • BONNIE
  • OTIS
  • SAM
  • GUS
  • CHESTER
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • CORDELIUS
  • DOUG
  • PEARL
  • CHUCK
  • CHARLIE
  • MICO
  • LARRY & LAWRIE
  • ANGELO
  • LILY
  • BERRY
  • KENJI
  • SHADE
  • JUJU
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • FINX
  • KAZE
  • ALLI
  • TRUNK
  • MINA
  • PIERCE
  • GLOWY
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Basket Brawl
  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Brawl Ball 5v5
  • Brawl Hockey
  • Duels
  • Hot Zone
  • Knockout 5v5
  • mode.brawlBall2v2
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.