Logo

Hồ sơ Brawl Stars của Uslusalih

Hồ sơ Brawl Stars của Uslusalih

Uslusalih

Uslusalih
Tên
Uslusalih
Tag
#2UVRRGQY0J
Câu lạc bộ
ClubSkaledmano
Cúp
Trophies 27839
Cúp cao nhất
Trophies 27844
Current Ranked
DIAMOND I 3363 Elo
Season Best
DIAMOND I 3448 Elo
All-Time Best
DIAMOND III 4280 Elo
Cấp EXP
EXP Level 79
Thắng 3v3
3v3 Victories 1761
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 99
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 542
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
12%Xu để max273k / 2,2M
Các Brawler
61%Các Brawler64 / 104
Các Star Power
14%Các Star Power30 / 208
Các Gadget
26%Các Gadget55 / 208
Các Gear
4%Các Gear29 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 997 trên 1000
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
34.528
Tỉ lệ thắng gần đây
52%
Cúp trung bình mỗi trận
5.04
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
13
Trận thua
12

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • TARA
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • TICK
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • COLETTE
  • AMBER
  • EDGAR
  • STU
  • BELLE
  • GROM
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • JANET
  • BONNIE
  • SAM
  • GUS
  • GRAY
  • MANDY
  • R-T
  • MAISIE
  • HANK
  • LARRY & LAWRIE
  • ANGELO
  • BERRY
  • CLANCY
  • SHADE
  • MEEPLE
  • OLLIE
  • FINX
  • JAE-YONG
  • ALLI
  • TRUNK
  • SIRIUS
  • NAJIA
  • DAMIAN
  • STARR NOVA

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Gem Grab
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball
  • Hot Zone
  • Duo Showdown
  • Basket Brawl
  • Basket Brawl
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Basket Brawl
  • Basket Brawl
  • Basket Brawl

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Wipeout
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Safe Blast
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.