Logo

Hồ sơ Brawl Stars của Brawler

Hồ sơ Brawl Stars của Brawler

Brawler

Brawler
Tên
Brawler
Tag
#2UU8VYGCVL
Câu lạc bộ
ClubSmall Creators
Cúp
Trophies 24065
Cúp cao nhất
Trophies 24119
Current Ranked
MYTHIC I 4500 Elo
Season Best
MYTHIC I 4732 Elo
All-Time Best
LEGENDARY I 6133 Elo
Cấp EXP
EXP Level 83
Thắng 3v3
3v3 Victories 2201
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 453
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 32
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
12%Xu để max281k / 2,2M
Các Brawler
64%Các Brawler67 / 104
Các Star Power
16%Các Star Power34 / 208
Các Gadget
18%Các Gadget38 / 208
Các Gear
5%Các Gear36 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 10000 trên 10000
Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 1 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
0
Tỉ lệ thắng gần đây
48%
Cúp trung bình mỗi trận
-0.67
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
12
Trận thua
13

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • LEON
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • MR. P
  • MAX
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • COLETTE
  • LOU
  • BYRON
  • EDGAR
  • RUFFS
  • STU
  • BELLE
  • GROM
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • BONNIE
  • OTIS
  • GUS
  • CHESTER
  • MANDY
  • R-T
  • WILLOW
  • MAISIE
  • HANK
  • PEARL
  • LARRY & LAWRIE
  • MELODIE
  • ANGELO
  • LILY
  • BERRY
  • SHADE
  • MEEPLE
  • LUMI
  • JAE-YONG
  • TRUNK
  • GLOWY
  • DAMIAN

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Brawl Hockey
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Heist
  • Heist
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Brawl Ball
  • Hot Zone
  • Hot Zone
  • Brawl Ball

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Solo Showdown
  • Wipeout 5v5
  • Basket Brawl
  • Brawl Ball 5v5
  • Duels
  • Duo Showdown
  • Knockout 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • mode.uNO
  • Paint Brawl
  • Safe Blast
  • Siege
  • Trio Showdown
  • Volley Brawl
  • Wipeout

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.