Logo

Hồ sơ Brawl Stars của isc_1006

Hồ sơ Brawl Stars của isc_1006

isc_1006

isc_1006
Tên
isc_1006
Tag
#2UU0LGG802
Cúp
Trophies 8343
Cúp cao nhất
Trophies 8343
Current Ranked
SILVER I 860 Elo
Season Best
SILVER I 860 Elo
All-Time Best
DIAMOND I 3289 Elo
Cấp EXP
EXP Level 40
Thắng 3v3
3v3 Victories 373
Thắng Solo Showdown
Solo Victories 237
Thắng Duo Showdown
Duo Victories 34
Giờ đã chơi

...

tức là khoảng

Pin hết

...

Đi vệ sinh

...

Sách chưa đọc

...

Bài hát chưa nghe

...

Thông tin

Thời gian chơi là ước tính và thống kê so với người dùng khác. Không phải số liệu chính thức. Tỉ lệ thắng dựa trên 25 trận gần nhất. Kiểm tra hồ sơ mỗi ngày để có số liệu chính xác nhất.

Tiến trình

Tính số xu cần để max tài khoản và thưởng cuối mùa.

Xu để max
5%Xu để max130k / 2,2M
Các Brawler
44%Các Brawler46 / 104
Các Star Power
5%Các Star Power11 / 208
Các Gadget
8%Các Gadget18 / 208
Các Gear
0%Các Gear1 / 649

Kỷ lục cá nhân

So sánh thống kê hồ sơ của bạn với các pro player.

Thắng Solo Showdown
Tốt hơn 2 trên 10
Thắng Duo Showdown
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp Brawler cao nhất
Tốt hơn 1 trên 10
Thắng 3v3
Tốt hơn 1 trên 10
Cúp cao nhất
Tốt hơn 0 trên 10

Thống kê cúp

Cúp tiềm năng
26.520
Tỉ lệ thắng gần đây
72%
Cúp trung bình mỗi trận
14.50
Xếp hạng tài khoản
?
Trận thắng
18
Trận thua
7

Các Brawler

Xem biểu đồ cúp và tỉ lệ thắng của tất cả Brawler bạn có.

  • SHELLY
  • COLT
  • BULL
  • BROCK
  • RICO
  • SPIKE
  • BARLEY
  • JESSIE
  • NITA
  • DYNAMIKE
  • EL PRIMO
  • MORTIS
  • CROW
  • POCO
  • BO
  • PIPER
  • PAM
  • DARRYL
  • PENNY
  • FRANK
  • GENE
  • TICK
  • ROSA
  • CARL
  • BIBI
  • 8-BIT
  • BEA
  • EMZ
  • JACKY
  • GALE
  • NANI
  • BYRON
  • EDGAR
  • STU
  • GROM
  • GRIFF
  • ASH
  • LOLA
  • JANET
  • SAM
  • GUS
  • MANDY
  • MAISIE
  • HANK
  • LARRY & LAWRIE
  • JAE-YONG

Nhật ký trận đấu

Xem trận gần nhất và tính tỉ lệ thắng của bạn.

  • Solo Showdown
  • Knockout
  • Brawl Ball
  • Hot Zone
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Solo Showdown
  • Gem Grab
  • Gem Grab
  • Trio Showdown
  • Trio Showdown
  • Knockout
  • Knockout
  • Knockout
  • Hot Zone
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey
  • Brawl Hockey

Ảnh hồ sơ

Các chế độ

Xem tỉ lệ thắng ở các chế độ khác nhau và nhận gợi ý riêng cho bạn.

  • Bounty
  • Brawl Ball
  • Brawl Hockey
  • Duo Showdown
  • Gem Grab
  • Heist
  • Hot Zone
  • Knockout
  • Knockout 5v5
  • Solo Showdown
  • Trio Showdown
  • Basket Brawl
  • Brawl Arena
  • Brawl Ball 5v5
  • mode.dodgeball
  • mode.killConfirmed
  • mode.treasureHunt
  • Siege
  • Volley Brawl
  • Wipeout
  • Wipeout 5v5

Test tính cách Brawler

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.

DiscordTwitter

© 2018 - 2025 Brawl Time Ninja (61dc21f) — Dịch bởi translators

This content is not affiliated with, endorsed, sponsored, or specifically approved by Supercell and Supercell is not responsible for it. For more information see Supercell's Fan Content Policy: www.supercell.com/fan-content-policy.